Nghĩa của từ rattling trong tiếng Việt

rattling trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

rattling

US /ˈræt̬.əl.ɪŋ/
UK /ˈræt.əl.ɪŋ/

Tính từ

sự rung chuyển

making a series of knocking sounds:

Ví dụ:
The machine was making a rattling noise.

Danh từ

sự rung chuyển

a series of knocking sounds:

Ví dụ:
As he got closer, the rattling grew louder and louder.
Từ liên quan: