Nghĩa của từ rattled trong tiếng Việt

rattled trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

rattled

US /ˈræt̬.əld/
UK /ˈræt.əld/

Tính từ

hoảng loạn, bối rối, lo lắng

shaken or disturbed; unnerved

Ví dụ:
The sudden noise left her feeling quite rattled.
Tiếng ồn đột ngột khiến cô ấy cảm thấy khá hoảng loạn.
He was a bit rattled by the unexpected question.
Anh ấy hơi bối rối trước câu hỏi bất ngờ.
Từ liên quan: