Nghĩa của từ rattled trong tiếng Việt

rattled trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

rattled

US /ˈræt̬.əld/
UK /ˈræt.əld/

Tính từ

rung chuyển

worried or nervous:

Ví dụ:
Walter got rattled when they didn’t call.
Từ liên quan: