Nghĩa của từ rancorous trong tiếng Việt

rancorous trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

rancorous

US /ˈræŋ.kɚ.əs/
UK /ˈræŋ.kər.əs/

Tính từ

đầy thù hằn, ác ý, oán hận

characterized by bitterness or resentment, especially long-standing bitterness

Ví dụ:
The debate was filled with rancorous accusations from both sides.
Cuộc tranh luận tràn ngập những lời buộc tội đầy thù hằn từ cả hai phía.
Their divorce was a long and rancorous affair.
Cuộc ly hôn của họ là một vụ việc kéo dài và đầy thù hằn.
Từ liên quan: