Nghĩa của từ ramped trong tiếng Việt
ramped trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
ramped
US /ræmpt/
UK /ræmpt/
Tính từ
tăng cường, đẩy mạnh
increased or intensified, especially in a sudden or aggressive way
Ví dụ:
•
The company has ramped up its production to meet demand.
Công ty đã tăng cường sản xuất để đáp ứng nhu cầu.
•
Security measures were ramped up after the incident.
Các biện pháp an ninh đã được tăng cường sau vụ việc.