Nghĩa của từ ramifications trong tiếng Việt

ramifications trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

ramifications

US /ˌræm.ɪ.fɪˈkeɪ.ʃənz/
UK /ˌræm.ɪ.fɪˈkeɪ.ʃənz/

Danh từ số nhiều

hậu quả, tác động

a complex or unwelcome consequence of an action or event

Ví dụ:
The decision to cut funding had serious ramifications for the research project.
Quyết định cắt giảm tài trợ đã gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho dự án nghiên cứu.
We need to consider all the possible ramifications before making a final choice.
Chúng ta cần xem xét tất cả các hậu quả có thể xảy ra trước khi đưa ra lựa chọn cuối cùng.
Từ liên quan: