Nghĩa của từ "radar trap" trong tiếng Việt
"radar trap" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
radar trap
US /ˈreɪ.dɑːr træp/
UK /ˈreɪ.dɑːr træp/
Danh từ
bẫy radar, điểm bắn tốc độ
a place where police use radar to catch drivers who are going too fast
Ví dụ:
•
Be careful on this road; there's often a radar trap around the bend.
Hãy cẩn thận trên con đường này; thường có một bẫy radar ở khúc cua.
•
The police set up a radar trap to catch speeding drivers.
Cảnh sát đã thiết lập một bẫy radar để bắt những người lái xe quá tốc độ.
Từ liên quan: