Nghĩa của từ quarrying trong tiếng Việt

quarrying trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

quarrying

US /ˈkwɔːr.i.ɪŋ/
UK /ˈkwɒr.i.ɪŋ/

Danh từ

khai thác đá, khai thác mỏ

the process of extracting stone or other materials from a quarry

Ví dụ:
The environmental impact of quarrying is a major concern.
Tác động môi trường của hoạt động khai thác đá là một mối quan tâm lớn.
New regulations have been introduced to control quarrying operations.
Các quy định mới đã được ban hành để kiểm soát hoạt động khai thác đá.
Từ liên quan: