Nghĩa của từ quarantines trong tiếng Việt
quarantines trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
quarantines
US /ˈkwɔːr.ən.tiːnz/
UK /ˈkwɒr.ən.tiːnz/
Danh từ
cách ly, thời gian cách ly
periods of isolation to prevent the spread of infectious disease
Ví dụ:
•
The government imposed strict quarantines on travelers from affected regions.
Chính phủ đã áp đặt các biện pháp cách ly nghiêm ngặt đối với du khách từ các khu vực bị ảnh hưởng.
•
Many countries implemented travel bans and mandatory quarantines during the pandemic.
Nhiều quốc gia đã thực hiện lệnh cấm đi lại và cách ly bắt buộc trong đại dịch.
Động từ
cách ly, kiểm dịch
isolates (a person, animal, or place) to prevent the spread of infectious disease
Ví dụ:
•
The authorities decided to quarantine the entire village after the outbreak.
Chính quyền đã quyết định cách ly toàn bộ ngôi làng sau khi dịch bùng phát.
•
They had to quarantine their pets for several weeks after bringing them into the country.
Họ phải cách ly thú cưng của mình trong vài tuần sau khi đưa chúng vào nước.
Từ liên quan: