Nghĩa của từ puzzled trong tiếng Việt

puzzled trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

puzzled

US /ˈpʌz.əld/
UK /ˈpʌz.əld/

Tính từ

bối rối, hoang mang, lúng túng

unable to understand something; confused

Ví dụ:
She looked puzzled by his sudden departure.
Cô ấy trông bối rối trước sự ra đi đột ngột của anh ấy.
The detective was puzzled by the lack of clues at the crime scene.
Thám tử bối rối vì thiếu manh mối tại hiện trường vụ án.