Nghĩa của từ "put into practice" trong tiếng Việt
"put into practice" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
put into practice
US /pʊt ˈɪntuː ˈpræktɪs/
UK /pʊt ˈɪntuː ˈpræktɪs/
Thành ngữ
đưa vào thực tiễn, áp dụng
to implement or apply an idea, plan, or theory
Ví dụ:
•
It's time to put our new strategy into practice.
Đã đến lúc đưa chiến lược mới của chúng ta vào thực tiễn.
•
He learned the theory in class and now he needs to put it into practice.
Anh ấy đã học lý thuyết trên lớp và bây giờ anh ấy cần áp dụng nó vào thực tế.
Từ liên quan: