Nghĩa của từ purrs trong tiếng Việt
purrs trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
purrs
US /pɜːrz/
UK /pɜːz/
Động từ
1.
gừ gừ
(of a cat) make a low continuous vibratory sound expressing contentment or pleasure
Ví dụ:
•
The cat purrs contentedly when stroked.
Con mèo gừ gừ mãn nguyện khi được vuốt ve.
•
I love the sound of a cat's gentle purrs.
Tôi yêu âm thanh gừ gừ nhẹ nhàng của mèo.
2.
nổ êm, chạy êm
(of an engine or machine) make a low, continuous, rhythmic sound
Ví dụ:
•
The engine purrs smoothly as the car glides down the highway.
Động cơ nổ êm khi xe lướt trên đường cao tốc.
•
The old washing machine still purrs along, doing its job.
Chiếc máy giặt cũ vẫn chạy êm, hoàn thành công việc của nó.
Danh từ
tiếng gừ gừ
a low continuous vibratory sound made by a cat
Ví dụ:
•
The soft purrs of the kitten filled the room.
Tiếng gừ gừ nhẹ nhàng của mèo con tràn ngập căn phòng.
•
She could feel the gentle purrs against her hand.
Cô ấy có thể cảm nhận được tiếng gừ gừ nhẹ nhàng trên tay mình.
Từ liên quan: