Nghĩa của từ punitive trong tiếng Việt
punitive trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
punitive
US /ˈpjuː.nə.t̬ɪv/
UK /ˈpjuː.nɪ.tɪv/
Tính từ
trừng phạt, có tính chất trừng phạt
intended as a punishment
Ví dụ:
•
The government imposed punitive sanctions on the rogue state.
Chính phủ đã áp đặt các biện pháp trừng phạt trừng phạt đối với quốc gia bất hảo.
•
The company faced punitive damages for its negligence.
Công ty phải đối mặt với các khoản bồi thường trừng phạt do sơ suất của mình.
Từ liên quan: