Nghĩa của từ pulsating trong tiếng Việt
pulsating trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
pulsating
US /ˈpʌl.seɪ.t̬ɪŋ/
UK /pʌlˈseɪ.tɪŋ/
Tính từ
nhói, đập, rung động
beating or throbbing rhythmically
Ví dụ:
•
He felt a pulsating pain in his head.
Anh ấy cảm thấy một cơn đau nhói trong đầu.
•
The city lights were a pulsating blur in the distance.
Ánh đèn thành phố là một vệt mờ nhấp nháy ở đằng xa.
Từ liên quan: