Nghĩa của từ proximate trong tiếng Việt

proximate trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

proximate

US /ˈprɑːk.sə.mət/
UK /ˈprɒk.sɪ.mət/

Tính từ

trực tiếp, gần nhất

nearest in space or relationship; immediately preceding or following

Ví dụ:
The proximate cause of the accident was driver negligence.
Nguyên nhân trực tiếp của vụ tai nạn là do sự cẩu thả của người lái xe.
We need to identify the proximate factors influencing the decision.
Chúng ta cần xác định các yếu tố trực tiếp ảnh hưởng đến quyết định.
Từ liên quan: