Nghĩa của từ protracted trong tiếng Việt
protracted trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
protracted
US /prəˈtræk.tɪd/
UK /prəˈtræk.tɪd/
Tính từ
kéo dài, dai dẳng, lâu
lasting for a long time or longer than expected or usual; prolonged
Ví dụ:
•
The negotiations were protracted, lasting for several months.
Các cuộc đàm phán đã kéo dài, diễn ra trong vài tháng.
•
He suffered a protracted illness that kept him out of work for a year.
Anh ấy mắc một căn bệnh kéo dài khiến anh ấy phải nghỉ việc một năm.
Từ liên quan: