Nghĩa của từ prophetic trong tiếng Việt

prophetic trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

prophetic

US /prəˈfet̬.ɪk/
UK /prəˈfet.ɪk/

Tính từ

có tính tiên tri, tiên đoán

accurately describing or predicting what will happen in the future

Ví dụ:
His warning proved to be prophetic.
Lời cảnh báo của anh ấy đã chứng tỏ là có tính tiên tri.
The author's vision of the future was surprisingly prophetic.
Tầm nhìn của tác giả về tương lai đã có tính tiên tri một cách đáng ngạc nhiên.