Nghĩa của từ prompting trong tiếng Việt

prompting trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

prompting

US /ˈprɑːmp.tɪŋ/
UK /ˈprɒmp.tɪŋ/

Danh từ

sự khuyến khích, sự gợi ý, sự nhắc nhở

the act of encouraging or assisting someone to say or do something

Ví dụ:
The teacher's gentle prompting helped the shy student answer the question.
Sự khuyến khích nhẹ nhàng của giáo viên đã giúp học sinh nhút nhát trả lời câu hỏi.
He needed no prompting to share his exciting news.
Anh ấy không cần bất kỳ sự khuyến khích nào để chia sẻ tin tức thú vị của mình.

Tính từ

khuyến khích, gợi ý, nhắc nhở

serving to encourage or assist someone to say or do something

Ví dụ:
The software offers prompting messages to guide users through complex tasks.
Phần mềm cung cấp các thông báo gợi ý để hướng dẫn người dùng thực hiện các tác vụ phức tạp.
His prompting questions helped me think more deeply about the topic.
Những câu hỏi gợi mở của anh ấy đã giúp tôi suy nghĩ sâu sắc hơn về chủ đề này.