Nghĩa của từ professed trong tiếng Việt
professed trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
professed
US /prəˈfest/
UK /prəˈfest/
Tính từ
được tuyên bố, tự xưng, bề ngoài
openly declared or acknowledged, but often implying that it is not genuinely felt or believed
Ví dụ:
•
His professed love for her seemed insincere.
Tình yêu được tuyên bố của anh ấy dành cho cô ấy có vẻ không chân thành.
•
He is a professed expert in ancient history, but his knowledge is questionable.
Anh ấy là một chuyên gia tự xưng về lịch sử cổ đại, nhưng kiến thức của anh ấy đáng ngờ.
Từ liên quan: