Nghĩa của từ procurator trong tiếng Việt

procurator trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

procurator

US /ˈprɑː.kjʊˌreɪ.t̬ɚ/
UK /ˈprɒk.jʊəˌreɪ.tər/

Danh từ

người đại diện, công tố viên

an agent representing another in a court of law, especially in civil or ecclesiastical courts

Ví dụ:
The defendant appointed a procurator to handle his legal affairs.
Bị cáo đã chỉ định một người đại diện để xử lý các vấn đề pháp lý của mình.
In ancient Rome, a procurator was an agent of the emperor in a province.
Ở La Mã cổ đại, một quan tổng trấn là đại diện của hoàng đế tại một tỉnh.