Nghĩa của từ "processing time" trong tiếng Việt
"processing time" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
processing time
US /ˈprɑː.ses.ɪŋ taɪm/
UK /ˈprəʊ.ses.ɪŋ taɪm/
Danh từ
thời gian xử lý
the amount of time required to process something, such as data, an application, or an order
Ví dụ:
•
The bank's loan application processing time can take up to two weeks.
Thời gian xử lý đơn xin vay của ngân hàng có thể mất đến hai tuần.
•
Reducing the data processing time is crucial for real-time analytics.
Giảm thời gian xử lý dữ liệu là rất quan trọng đối với phân tích thời gian thực.
Từ liên quan: