Nghĩa của từ procedural trong tiếng Việt

procedural trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

procedural

US /prəˈsiː.dʒɚ.əl/
UK /prəˈsiː.dʒər.əl/

Tính từ

thuộc về thủ tục, theo thủ tục

relating to or consisting of a procedure

Ví dụ:
The company has strict procedural guidelines for handling customer complaints.
Công ty có các hướng dẫn thủ tục nghiêm ngặt để xử lý khiếu nại của khách hàng.
The judge ruled on a procedural matter, not the substance of the case.
Thẩm phán đã phán quyết về một vấn đề thủ tục, chứ không phải bản chất của vụ án.