Nghĩa của từ proactively trong tiếng Việt

proactively trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

proactively

US /ˌproʊˈæk.tɪv.li/
UK /ˌprəʊˈæk.tɪv.li/

Trạng từ

một cách chủ động, trước

by taking action to anticipate future problems, needs, or changes

Ví dụ:
We need to address these issues proactively rather than reactively.
Chúng ta cần giải quyết những vấn đề này một cách chủ động thay vì bị động.
The company decided to proactively invest in new technologies.
Công ty quyết định chủ động đầu tư vào các công nghệ mới.
Từ liên quan: