Nghĩa của từ prioritization trong tiếng Việt
prioritization trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
prioritization
US /praɪˌɔːrɪtaɪˈzeɪʃən/
UK /praɪˌɒrɪtaɪˈzeɪʃən/
Danh từ
ưu tiên hóa, xác định thứ tự ưu tiên
the action or process of deciding the relative importance or urgency of a thing or things
Ví dụ:
•
Effective prioritization is key to managing a busy workload.
Ưu tiên hiệu quả là chìa khóa để quản lý khối lượng công việc bận rộn.
•
The project manager emphasized the importance of clear prioritization for tasks.
Quản lý dự án đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc ưu tiên rõ ràng cho các nhiệm vụ.
Từ liên quan: