Nghĩa của từ prioritized trong tiếng Việt

prioritized trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

prioritized

US /praɪˈɔːrɪtaɪzd/
UK /praɪˈɒrɪtaɪzd/

Động từ

ưu tiên, đặt lên hàng đầu

to determine the order for dealing with a series of tasks or projects according to their relative importance

Ví dụ:
We need to prioritize our tasks to meet the deadline.
Chúng ta cần ưu tiên các nhiệm vụ để kịp thời hạn.
The manager decided to prioritize customer satisfaction above all else.
Người quản lý quyết định ưu tiên sự hài lòng của khách hàng lên hàng đầu.

Tính từ

được ưu tiên, có ưu tiên

given priority; treated as most important

Ví dụ:
The safety of our employees is always prioritized.
Sự an toàn của nhân viên chúng tôi luôn được ưu tiên.
Tasks were prioritized based on urgency and impact.
Các nhiệm vụ được ưu tiên dựa trên mức độ khẩn cấp và tác động.