Nghĩa của từ "prime cost" trong tiếng Việt
"prime cost" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
prime cost
US /ˈpraɪm ˌkɑst/
UK /ˈpraɪm ˌkɒst/
Danh từ
chi phí nguyên vật liệu trực tiếp và nhân công trực tiếp, chi phí trực tiếp
the direct cost of a commodity in terms of the materials and labor involved in its production, excluding fixed costs
Ví dụ:
•
Calculating the prime cost is essential for setting competitive prices.
Tính toán chi phí nguyên vật liệu trực tiếp và nhân công trực tiếp là cần thiết để đặt giá cạnh tranh.
•
The company aims to reduce its prime cost by optimizing production processes.
Công ty đặt mục tiêu giảm chi phí nguyên vật liệu trực tiếp và nhân công trực tiếp bằng cách tối ưu hóa quy trình sản xuất.
Từ liên quan: