Nghĩa của từ prevarication trong tiếng Việt
prevarication trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
prevarication
US /prɪˌver.əˈkeɪ.ʃən/
UK /prɪˌvær.ɪˈkeɪ.ʃən/
Danh từ
sự lảng tránh, sự nói quanh co, sự thoái thác
the act of speaking or acting in an evasive way
Ví dụ:
•
His constant prevarication made it difficult to trust anything he said.
Sự lảng tránh liên tục của anh ta khiến người ta khó tin bất cứ điều gì anh ta nói.
•
The politician's speech was full of prevarication, avoiding direct answers to the pressing questions.
Bài phát biểu của chính trị gia đầy rẫy sự lảng tránh, né tránh trả lời trực tiếp các câu hỏi cấp bách.