Nghĩa của từ pretense trong tiếng Việt

pretense trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

pretense

US /ˈpriː.tens/
UK /prɪˈtens/

Danh từ

1.

giả vờ, cớ

an attempt to make something that is not the case appear true

Ví dụ:
He made a pretense of being busy, but he was just watching TV.
Anh ta giả vờ bận rộn, nhưng thực ra chỉ đang xem TV.
Under the pretense of helping, he actually caused more problems.
Dưới chiêu bài giúp đỡ, anh ta thực sự đã gây ra nhiều vấn đề hơn.
2.

sự giả vờ, sự tự xưng

a claim, especially a false or ambitious one

Ví dụ:
His pretense to expertise was quickly exposed.
Sự giả vờ chuyên môn của anh ta nhanh chóng bị vạch trần.
The company's pretense of environmental responsibility was just a marketing ploy.
Sự giả vờ về trách nhiệm môi trường của công ty chỉ là một chiêu trò tiếp thị.
Từ liên quan: