Nghĩa của từ premeditated trong tiếng Việt

premeditated trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

premeditated

US /ˌpriːˈmed.ə.teɪ.t̬ɪd/
UK /ˌpriːˈmed.ɪ.teɪ.tɪd/

Tính từ

có chủ ý, có tính toán trước

thought out or planned beforehand

Ví dụ:
The attack was clearly premeditated.
Cuộc tấn công rõ ràng là có chủ ý.
It was a cold, calculated, and premeditated act.
Đó là một hành động lạnh lùng, có tính toán và có chủ ý.
Từ liên quan: