Nghĩa của từ premeditate trong tiếng Việt
premeditate trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
premeditate
US /priːˈmɛd.ɪ.teɪt/
UK /priːˈmɛd.ɪ.teɪt/
Động từ
có chủ ý, lên kế hoạch trước
to think about or plan (an action, especially a crime) beforehand
Ví dụ:
•
The crime was clearly premeditated, not an act of passion.
Tội ác rõ ràng là có chủ ý, không phải hành động bộc phát.
•
He spent weeks premeditating his escape plan.
Anh ta đã dành nhiều tuần để lên kế hoạch trước cho kế hoạch trốn thoát của mình.