Nghĩa của từ premeditate trong tiếng Việt.
premeditate trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
premeditate
1.
suy tính trước
Học từ này tại Lingoland
premeditate trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
suy tính trước