Nghĩa của từ preemptive trong tiếng Việt
preemptive trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
preemptive
US /priˈɛmptɪv/
UK /priˈɛmptɪv/
Tính từ
phòng ngừa, tiên phong
taken as a measure against something possible, anticipated, or feared; preventive
Ví dụ:
•
The government launched a preemptive strike to neutralize the threat.
Chính phủ đã phát động một cuộc tấn công phòng ngừa để vô hiệu hóa mối đe dọa.
•
She took preemptive measures to avoid any potential problems.
Cô ấy đã thực hiện các biện pháp phòng ngừa để tránh mọi vấn đề tiềm ẩn.
Từ liên quan: