Nghĩa của từ preemptively trong tiếng Việt
preemptively trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
preemptively
US /priːˈɛmptɪvli/
UK /priːˈɛmptɪvli/
Trạng từ
chủ động, trước
in a way that takes action to prevent something from happening
Ví dụ:
•
The company decided to preemptively address the issue before it became a major problem.
Công ty quyết định giải quyết vấn đề một cách chủ động trước khi nó trở thành một vấn đề lớn.
•
He preemptively apologized for his mistake, hoping to avoid an argument.
Anh ấy chủ động xin lỗi về sai lầm của mình, hy vọng tránh được một cuộc cãi vã.