Nghĩa của từ "predatory bird" trong tiếng Việt
"predatory bird" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
predatory bird
US /ˈprɛd.ə.tɔːr.i bɜːrd/
UK /ˈprɛd.ə.tər.i bɜːd/
Danh từ
chim săn mồi, chim ăn thịt
a bird that hunts and kills other animals for food
Ví dụ:
•
Eagles and hawks are examples of predatory birds.
Đại bàng và diều hâu là những ví dụ về chim săn mồi.
•
The small rodents were constantly on alert for predatory birds.
Các loài gặm nhấm nhỏ luôn cảnh giác với chim săn mồi.
Từ liên quan: