Nghĩa của từ preciousness trong tiếng Việt

preciousness trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

preciousness

US /ˈpreʃ.əs.nəs/
UK /ˈpreʃ.əs.nəs/

Danh từ

1.

sự quý giá, giá trị

the quality of being very valuable or cherished

Ví dụ:
The antique vase was admired for its beauty and preciousness.
Chiếc bình cổ được ngưỡng mộ vì vẻ đẹp và sự quý giá của nó.
The preciousness of life became clear after the accident.
Sự quý giá của cuộc sống trở nên rõ ràng sau tai nạn.
2.

sự kiểu cách, sự cầu kỳ

excessive refinement or delicacy, often to the point of affectation

Ví dụ:
Her constant attention to trivial details bordered on preciousness.
Sự chú ý liên tục của cô ấy đến những chi tiết nhỏ nhặt gần như là sự kiểu cách.
The critic dismissed the novel for its artistic preciousness.
Nhà phê bình đã bác bỏ cuốn tiểu thuyết vì sự kiểu cách nghệ thuật của nó.
Từ liên quan: