Nghĩa của từ preciously trong tiếng Việt

preciously trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

preciously

US /ˈpreʃ.əs.li/
UK /ˈpreʃ.əs.li/
"preciously" picture

Trạng từ

1.

một cách quý giá, một cách trân trọng

in a very valuable or cherished way

Ví dụ:
She held the old photograph preciously in her hands.
Cô ấy giữ bức ảnh cũ một cách quý giá trong tay.
He guarded his collection of rare books preciously.
Anh ấy bảo vệ bộ sưu tập sách quý hiếm của mình một cách quý giá.
2.

một cách kiểu cách, một cách quá tinh tế

in an overly refined or delicate manner; affectedly

Ví dụ:
She spoke preciously, choosing her words with exaggerated care.
Cô ấy nói một cách kiểu cách, chọn từ ngữ với sự cẩn trọng thái quá.
His movements were preciously delicate, almost theatrical.
Những cử động của anh ấy kiểu cách và tinh tế, gần như mang tính sân khấu.