Nghĩa của từ preceding trong tiếng Việt

preceding trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

preceding

US /priːˈsiː.dɪŋ/
UK /prɪˈsiː.dɪŋ/

Tính từ

trước, đi trước

existing or coming before in time or order

Ví dụ:
The preceding chapter discussed the causes of the war.
Chương trước đã thảo luận về nguyên nhân của cuộc chiến.
Please refer to the preceding paragraph for more details.
Vui lòng tham khảo đoạn trước để biết thêm chi tiết.