Nghĩa của từ prancing trong tiếng Việt

prancing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

prancing

US /ˈprænsɪŋ/
UK /ˈprɑːnsɪŋ/

Tính từ

nhảy nhót, điệu đà

walking or moving with high, springy steps, often in an ostentatious or showy way

Ví dụ:
The young colt was prancing around the field.
Con ngựa non đang nhảy nhót quanh cánh đồng.
She made a grand entrance, prancing into the room with a confident smile.
Cô ấy bước vào một cách hoành tráng, nhảy nhót vào phòng với nụ cười tự tin.
Từ liên quan: