Nghĩa của từ prance trong tiếng Việt

prance trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

prance

US /præns/
UK /prɑːns/
"prance" picture

Động từ

nhảy nhót, vênh váo

to move with high springy steps, especially in a proud or confident way

Ví dụ:
The children pranced around the room in their new costumes.
Lũ trẻ nhảy nhót quanh phòng trong bộ trang phục mới.
The horse pranced across the field.
Con ngựa nhảy tung tăng băng qua cánh đồng.

Danh từ

dáng nhảy nhót, dáng đi vênh váo

a springy, proud movement or walk

Ví dụ:
There was a certain prance in his step after he got the promotion.
Có một sự nhún nhảy nhất định trong bước chân của anh ấy sau khi được thăng chức.
The horse's prance was elegant to watch.
Dáng nhảy nhót của con ngựa trông thật thanh lịch.