Nghĩa của từ praising trong tiếng Việt
praising trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
praising
US /ˈpreɪzɪŋ/
UK /ˈpreɪzɪŋ/
Động từ
khen ngợi, ca ngợi
expressing approval or admiration for someone or something
Ví dụ:
•
The teacher was praising the students for their hard work.
Giáo viên đang khen ngợi học sinh vì sự chăm chỉ của họ.
•
She couldn't stop praising his cooking.
Cô ấy không thể ngừng khen ngợi tài nấu ăn của anh ấy.
Tính từ
khen ngợi, ca ngợi
expressing or conveying praise
Ví dụ:
•
He received many praising comments for his performance.
Anh ấy đã nhận được nhiều bình luận khen ngợi cho màn trình diễn của mình.
•
The article was full of praising words for the new policy.
Bài báo tràn ngập những lời khen ngợi dành cho chính sách mới.