Nghĩa của từ pounce trong tiếng Việt
pounce trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
pounce
US /paʊns/
UK /paʊns/
Động từ
vồ, nhảy chồm lên
to spring or swoop suddenly so as to catch or attack someone or something
Ví dụ:
•
The cat waited patiently, then suddenly pounced on the mouse.
Con mèo kiên nhẫn chờ đợi, rồi đột nhiên vồ lấy con chuột.
•
The journalist was quick to pounce on the politician's mistake.
Nhà báo nhanh chóng chộp lấy sai lầm của chính trị gia.
Danh từ
cú vồ, sự nhảy chồm lên
an act of pouncing
Ví dụ:
•
With a sudden pounce, the leopard caught its prey.
Với một cú vồ bất ngờ, con báo đã bắt được con mồi.
•
The dog made a playful pounce at the ball.
Con chó thực hiện một cú vồ đùa giỡn vào quả bóng.
Từ liên quan: