Nghĩa của từ posturing trong tiếng Việt

posturing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

posturing

US /ˈpɑːs.tʃɚ.ɪŋ/
UK /ˈpɒs.tʃər.ɪŋ/

Danh từ

thái độ, cách thể hiện, sự phô trương

behavior or speech that is intended to impress or mislead others

Ví dụ:
His aggressive posturing in the meeting didn't fool anyone.
Thái độ hung hăng của anh ta trong cuộc họp không lừa được ai.
All this political posturing is getting tiresome.
Tất cả những thái độ chính trị này đang trở nên mệt mỏi.

Động từ

làm dáng, phô trương

behave in a way that is intended to impress or mislead others

Ví dụ:
He was just posturing for the cameras.
Anh ta chỉ đang làm dáng trước ống kính.
Politicians often posture during election campaigns.
Các chính trị gia thường làm dáng trong các chiến dịch tranh cử.
Từ liên quan: