Nghĩa của từ portrayed trong tiếng Việt

portrayed trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

portrayed

US /pɔːrˈtreɪd/
UK /pɔːˈtreɪd/

Quá khứ phân từ

miêu tả, khắc họa

represented or described in a particular way

Ví dụ:
The hero was portrayed as a brave and selfless leader.
Người hùng được miêu tả là một nhà lãnh đạo dũng cảm và vị tha.
The film portrayed the struggles of immigrants in a new country.
Bộ phim miêu tả những cuộc đấu tranh của người nhập cư ở một đất nước mới.
Từ liên quan: