Nghĩa của từ polymorphic trong tiếng Việt

polymorphic trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

polymorphic

US /ˌpɑː.liˈmɔːr.fɪk/
UK /ˌpɒl.iˈmɔː.fɪk/

Tính từ

1.

đa hình, đa dạng hình thái

occurring in several different forms, especially with reference to species or genetic variation

Ví dụ:
The gene is highly polymorphic, showing many variations among individuals.
Gen này có tính đa hình cao, thể hiện nhiều biến thể giữa các cá thể.
Certain insects are polymorphic, with different forms adapted to different environments.
Một số loài côn trùng có tính đa hình, với các dạng khác nhau thích nghi với các môi trường khác nhau.
2.

đa hình

(in computing) relating to or characterized by polymorphism

Ví dụ:
Object-oriented programming often uses polymorphic functions.
Lập trình hướng đối tượng thường sử dụng các hàm đa hình.
The interface allows for polymorphic behavior, where different objects respond to the same method call in their own way.
Giao diện cho phép hành vi đa hình, trong đó các đối tượng khác nhau phản ứng với cùng một lời gọi phương thức theo cách riêng của chúng.