Nghĩa của từ plurality trong tiếng Việt

plurality trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

plurality

US /plʊˈræl.ə.t̬i/
UK /plʊəˈræl.ə.ti/

Danh từ

1.

số nhiều, tính đa dạng

the state of being plural

Ví dụ:
The word 'children' is the plurality of 'child'.
Từ 'children' là số nhiều của 'child'.
The concept of plurality is fundamental in grammar.
Khái niệm số nhiều là cơ bản trong ngữ pháp.
2.

sự đa dạng, số lượng lớn

a large number of different things or people

Ví dụ:
The city boasts a plurality of cultures and traditions.
Thành phố tự hào về sự đa dạng của các nền văn hóa và truyền thống.
A plurality of opinions was expressed during the debate.
Nhiều ý kiến đã được bày tỏ trong cuộc tranh luận.
3.

số phiếu đa số tương đối, đa số tương đối

the number of votes cast for a candidate who receives more than any other but does not receive an absolute majority

Ví dụ:
The candidate won with a plurality of votes, not a majority.
Ứng cử viên thắng cử với số phiếu đa số tương đối, không phải đa số tuyệt đối.
In a three-way race, a candidate can win with a plurality.
Trong cuộc đua ba bên, một ứng cử viên có thể thắng với số phiếu đa số tương đối.
Từ liên quan: