Nghĩa của từ pledging trong tiếng Việt
pledging trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
pledging
US /ˈplɛdʒɪŋ/
UK /ˈplɛdʒɪŋ/
Danh từ
lời cam kết, lời hứa
a solemn promise or undertaking
Ví dụ:
•
The charity received numerous pledging from generous donors.
Tổ chức từ thiện đã nhận được nhiều lời cam kết từ các nhà tài trợ hào phóng.
•
His pledging to support the cause was unwavering.
Lời cam kết của anh ấy để ủng hộ sự nghiệp là không lay chuyển.
Động từ
cam kết, hứa
committing (a person or organization) by a solemn promise
Ví dụ:
•
The government is pledging millions to rebuild the affected areas.
Chính phủ đang cam kết hàng triệu đô la để xây dựng lại các khu vực bị ảnh hưởng.
•
She is pledging her loyalty to the new company.
Cô ấy đang cam kết lòng trung thành của mình với công ty mới.
Từ liên quan: