Nghĩa của từ theatergoer trong tiếng Việt
theatergoer trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
theatergoer
US /ˈθiː.ə.tərˌɡoʊ.ər/
UK /ˈθiː.ə.təˌɡəʊ.ər/
Danh từ
khán giả sân khấu, người đi xem kịch
a person who frequently goes to the theater
Ví dụ:
•
The city has a large number of avid theatergoers.
Thành phố có một lượng lớn khán giả yêu thích sân khấu.
•
As a lifelong theatergoer, she appreciated every nuance of the performance.
Là một khán giả yêu sân khấu suốt đời, cô ấy đánh giá cao mọi sắc thái của buổi biểu diễn.