Nghĩa của từ piss trong tiếng Việt
piss trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
piss
US /pɪs/
UK /pɪs/
Động từ
1.
đi tiểu, đái
(vulgar slang) urinate
Ví dụ:
•
I really need to piss.
Tôi thực sự cần đi tiểu.
•
The dog pissed on the carpet.
Con chó đã đi tiểu trên thảm.
2.
làm khó chịu, chọc giận
(vulgar slang, with 'off') to annoy or irritate someone
Ví dụ:
•
His constant complaining really pisses me off.
Việc anh ta than phiền liên tục thực sự làm tôi khó chịu.
•
Don't piss off your boss if you want to keep your job.
Đừng chọc giận sếp nếu bạn muốn giữ công việc.
Danh từ
nước tiểu
(vulgar slang) urine
Ví dụ:
•
There's a puddle of piss on the floor.
Có một vũng nước tiểu trên sàn.
•
The smell of stale piss was unbearable.
Mùi nước tiểu cũ không thể chịu nổi.
Từ liên quan: