Nghĩa của từ pissing trong tiếng Việt

pissing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

pissing

US /ˈpɪsɪŋ/
UK /ˈpɪsɪŋ/

Động từ

đái

present participle of 'to piss', meaning to urinate

Ví dụ:
The dog was pissing on the fire hydrant.
Con chó đang đái vào vòi cứu hỏa.
He's been pissing all morning because he drank too much water.
Anh ấy đã đái suốt buổi sáng vì uống quá nhiều nước.

Tính từ

khó chịu, đáng ghét

(vulgar slang) extremely annoying or irritating

Ví dụ:
This constant noise is really pissing me off.
Tiếng ồn liên tục này thực sự làm tôi khó chịu.
It's a pissing shame that they cancelled the event.
Thật đáng tiếc khi họ hủy bỏ sự kiện.