Nghĩa của từ piqued trong tiếng Việt
piqued trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
piqued
US /piːkt/
UK /piːkt/
Tính từ
1.
bực mình, tổn thương
having a feeling of irritation or resentment, especially at being slighted or ignored
Ví dụ:
•
She felt a little piqued that he hadn't called.
Cô ấy cảm thấy hơi bực mình vì anh ấy không gọi.
•
His pride was piqued by the criticism.
Lòng tự trọng của anh ấy bị tổn thương bởi lời chỉ trích.
2.
khơi dậy, kích thích
aroused (interest or curiosity)
Ví dụ:
•
His interest was piqued by the mysterious letter.
Sự tò mò của anh ấy bị khơi dậy bởi lá thư bí ẩn.
•
The strange sound piqued her curiosity.
Âm thanh lạ đã khơi dậy sự tò mò của cô ấy.
Từ liên quan: