Nghĩa của từ pique trong tiếng Việt

pique trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

pique

US /piːk/
UK /piːk/
"pique" picture

Động từ

khơi dậy, kích thích

to stimulate interest or curiosity

Ví dụ:
The mysterious letter piqued her curiosity.
Lá thư bí ẩn đã khơi dậy sự tò mò của cô ấy.
The title of the book was enough to pique my interest.
Tựa đề cuốn sách đã đủ để thu hút sự quan tâm của tôi.

Danh từ

sự hờn dỗi, sự bất bình

a feeling of irritation or resentment resulting from a slight, especially to one's pride

Ví dụ:
He left the room in a fit of pique.
Anh ấy rời khỏi phòng trong một cơn hờn dỗi.
Her pique was evident when she wasn't invited to the party.
Sự hờn dỗi của cô ấy lộ rõ khi không được mời đến bữa tiệc.