Nghĩa của từ phonetically trong tiếng Việt

phonetically trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

phonetically

US /foʊˈnet̬.ɪ.kəl.i/
UK /fəˈnet.ɪ.kəl.i/

Trạng từ

theo ngữ âm, về mặt ngữ âm

in a way that relates to the sounds of speech

Ví dụ:
The word 'knight' is spelled with a 'k' but pronounced phonetically as 'nite'.
Từ 'knight' được viết bằng 'k' nhưng phát âm theo ngữ âm là 'nite'.
The teacher explained how to pronounce the foreign words phonetically.
Giáo viên giải thích cách phát âm các từ nước ngoài theo ngữ âm.
Từ liên quan: